Marumo Gallants
Nam Phi
Marumo Gallants Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Marumo Gallants ghi bàn cứ mỗi 129 phút trong Premiership
Marumo Gallants ghi trung bình 0.70 bàn mỗi trận
Marumo Gallants là đội đầu tiên ghi bàn trong 14% trong suốt Premiership
Marumo Gallants không ghi được bàn trong 47% tại Premiership
Bàn thua
Marumo Gallants để thủng lưới cứ mỗi 71 phút tại Premiership
Marumo Gallants để thủng lưới trung bình 1.27 bàn mỗi trận
Marumo Gallants đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Premiership
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Marumo Gallants đã tham gia trong Premiership
Marumo Gallants tổng số bàn thắng mỗi trận 1.97 trong mỗi trận tại Premiership
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 30% đối với Marumo Gallants tại Premiership
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 90% đối với Marumo Gallants tại Premiership
CDG thống kê
Marumo Gallants đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Premiership
Marumo Gallants ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Premiership
Marumo Gallants ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Premiership
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Marumo Gallants ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Premiership
Marumo Gallants chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Premiership
Marumo Gallants chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Premiership
Marumo Gallants ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Premiership
Marumo Gallants chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Premiership
Marumo Gallants chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Premiership
Kèo Chấp Thống Kê
Marumo Gallants ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Premiership
Trong hiệp một, Marumo Gallants ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Premiership
Trong hiệp hai, Marumo Gallants ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Premiership
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Marumo Gallants thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Premiership
Marumo Gallants có trung bình 3.33 thẻ trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, Marumo Gallants thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, Marumo Gallants có trung bình 1.33 thẻ trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp hai, Marumo Gallants thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Premiership
Trong hiệp hai, Marumo Gallants có trung bình 2.00 thẻ trong các trận đấu tại Premiership
Phạt Góc Thống Kê
Marumo Gallants thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Premiership
Marumo Gallants có trung bình 8.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, Marumo Gallants thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Premiership
Marumo Gallants có trung bình 4.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp hai, Marumo Gallants thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Premiership
Marumo Gallants có trung bình 4.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Premiership
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Marumo Gallants Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 6 | 3 | 58:12 | 46 | 69 | |
| 2 | 30 | 20 | 8 | 2 | 57:21 | 36 | 68 | |
| 3 | 30 | 15 | 9 | 6 | 33:19 | 14 | 54 | |
| 4 | 30 | 13 | 8 | 9 | 32:28 | 4 | 47 | |
| 5 | 30 | 11 | 11 | 8 | 32:27 | 5 | 44 | |
| 6 | 30 | 11 | 8 | 11 | 34:33 | 1 | 41 | |
| 7 | 30 | 9 | 13 | 8 | 21:21 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | 25:26 | -1 | 39 | |
| 9 | 30 | 9 | 10 | 11 | 26:30 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 8 | 13 | 9 | 24:28 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 7 | 13 | 10 | 23:30 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 8 | 8 | 14 | 30:38 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 6 | 10 | 14 | 24:44 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 4 | 13 | 13 | 21:38 | -17 | 25 | |
| 15 | 30 | 5 | 9 | 16 | 24:43 | -19 | 24 | |
| 16 | 30 | 6 | 6 | 18 | 21:47 | -26 | 24 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation Playoffs
- Relegation
Marumo Gallants Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
36
Arubi W.
|
|
40 | 180 | - | - | - | - | - | - |
|
16
Mlambo K.
|
|
36 | 183 | - | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
50
Nhlapho S.
|
|
37 | - | - | - | - | - | - |